北北西 [Bắc Bắc Tây]
北々西 [Bắc 々 Tây]
ほくほくせい
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 32000
Độ phổ biến từ: Top 32000
Danh từ chung
hướng bắc tây bắc