北北東 [Bắc Bắc Đông]
北々東 [Bắc 々 Đông]
ほくほくとう
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 30000
Độ phổ biến từ: Top 30000
Danh từ chung
đông bắc bắc