1. Thông tin cơ bản
- Từ: 北上(ほくじょう)
- Loại từ: danh từ; 北上する (động từ する)
- Ý khái quát: đi/tiến về phía Bắc; xu hướng dịch chuyển lên miền Bắc
- Dùng trong: tin thời tiết, giao thông, chiến sự, di cư, thiên nhiên (桜前線の北上)
2. Ý nghĩa chính
- Tiến về phía Bắc: vật/thứ (bão, ấm áp, mặt trận thời tiết, đoàn người, tuyến hoa anh đào) di chuyển theo hướng Bắc.
- Thường mang tính mô tả khách quan, trung tính.
3. Phân biệt
- 北上 ↔ 南下(なんか): tiến lên Bắc ↔ tiến xuống Nam.
- 北進(ほくしん): tiến quân về phía Bắc; văn phong quân sự, trang trọng.
- 上り(のぼり): trong đường sắt Nhật, “lên” thường chỉ hướng về Tokyo (không nhất thiết là Bắc).
- 上昇(じょうしょう): tăng lên (mức, giá, nhiệt), không mang nghĩa hướng Bắc.
4. Cách dùng & ngữ cảnh
- Mẫu: N が 北上する (台風が北上する, 暖気が北上する).
- Danh từ hóa: N の 北上 (桜前線の北上, 人口の北上トレンド).
- Ngữ cảnh tiêu biểu: khí tượng, địa lý tự nhiên, báo chí, lịch sử/quân sự.
- Lưu ý phân biệt với 北上(きたかみ) là địa danh/river name đọc khác.
5. Từ liên quan, đồng nghĩa & đối nghĩa
| Từ |
Loại liên hệ |
Nghĩa tiếng Việt |
Ghi chú dùng |
| 南下 |
Đối nghĩa |
Tiến xuống Nam |
Trái hướng với 北上 |
| 北進 |
Đồng nghĩa hẹp |
Tiến quân về Bắc |
Văn phong quân sự, sử học |
| 移動 |
Liên quan |
Di chuyển |
Khái quát, không chỉ hướng Bắc |
| 上り |
Đối chiếu |
Lên (về Tokyo) |
Thuật ngữ đường sắt, khác nghĩa không gian |
| 停滞 |
Đối nghĩa ngữ cảnh |
Trì trệ,停 lại |
Ngược lại với di chuyển |
6. Bộ phận & cấu tạo từ
- 北(ホク/きた): hướng Bắc.
- 上(ジョウ/うえ・あがる・のぼる): lên, tiến lên.
- Kết hợp: “tiến/đi về phía Bắc”. Thường dùng với する.
7. Bình luận mở rộng (AI)
Trong tin thời tiết, “台風は時速Xキロで北上しています” là mẫu câu tiêu chuẩn. Với “桜前線の北上”, người Nhật hình dung làn sóng nở hoa từ Nam (ấm) tiến dần lên Bắc (lạnh) theo mùa xuân—một hình ảnh văn hóa đặc trưng.
8. Câu ví dụ
- 台風は北海道に向けて北上している。
Bão đang di chuyển lên phía Bắc hướng Hokkaidō.
- 暖かい空気が本州へ北上してきた。
Khối không khí ấm đã tiến lên phía Bắc tới Honshū.
- 桜前線の北上に合わせて観光客が増える。
Lượng du khách tăng theo đà bắc tiến của “mặt trận hoa anh đào”.
- 低気圧が東北地方へ北上中だ。
Vùng áp thấp đang bắc tiến vào khu vực Tōhoku.
- 軍は国境に向かって北上した。
Quân đội đã tiến quân về phía Bắc tới biên giới.
- 鳥の群れが季節とともに北上する。
Đàn chim bắc tiến theo mùa.
- 前線が停滞後、再び北上に転じた。
After停 lại, mặt trận lại chuyển sang bắc tiến.
- 渋滞を避けて早朝に北上した。
Tôi đi về phía Bắc vào sáng sớm để tránh tắc đường.
- 温暖化で害虫の生息域が北上している。
Do ấm lên toàn cầu, vùng sinh sống của côn trùng hại đang bắc tiến.
- 選手団は次の開催地へ陸路で北上した。
Đoàn vận động viên di chuyển đường bộ về phía Bắc tới địa điểm tổ chức tiếp theo.