Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北マケドニア
[Bắc]
きたマケドニア
🔊
Danh từ chung
Bắc Macedonia
Hán tự
北
Bắc
bắc