Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
北カリフォルニア
[Bắc]
ほくカリフォルニア
🔊
Danh từ chung
Bắc California
Hán tự
北
Bắc
bắc