化膿性髄膜炎 [Hóa Nùng Tính Tủy Mô Viêm]
かのうせいずいまくえん
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm màng não mủ
Danh từ chung
Lĩnh vực: Y học
viêm màng não mủ