化粧直し [Hóa Trang Trực]
けしょうなおし
Danh từ chung
chỉnh trang lại
Danh từ chung
cải tạo; sửa chữa
Danh từ chung
chỉnh trang lại
Danh từ chung
cải tạo; sửa chữa