Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化粧断裁
[Hóa Trang Đoạn Tài]
けしょうだんさい
🔊
Danh từ chung
cắt giấy
🔗 化粧断ち
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
粧
Trang
trang điểm
断
Đoạn
cắt đứt; từ chối; từ chối; xin lỗi; cảnh báo; sa thải; cấm; quyết định; phán xét; cắt
裁
Tài
may; phán xét; quyết định; cắt (mẫu)