Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石記録
[Hóa Thạch Kí Lục]
かせききろく
🔊
Danh từ chung
hồ sơ hóa thạch
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá
記
Kí
ghi chép; tường thuật
録
Lục
ghi chép