Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化石エネルギー
[Hóa Thạch]
かせきエネルギー
🔊
Danh từ chung
năng lượng hóa thạch
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
石
Thạch
đá