化学進化 [Hóa Học Tiến Hóa]
かがくしんか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa hóa học
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiến hóa hóa học