化学試験 [Hóa Học Thí Nghiệm]

かがくしけん

Danh từ chung

thử nghiệm hóa học

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

分析ぶんせき化学かがく試験しけんって関数かんすう電卓でんたくだっけ?
Kỳ thi hóa phân tích có được mang máy tính bỏ túi không nhỉ?