化学的消化 [Hóa Học Đích Tiêu Hóa]
かがくてきしょうか
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiêu hóa hóa học
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suru
tiêu hóa hóa học