Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化学的性質
[Hóa Học Đích Tính Chất]
かがくてきせいしつ
🔊
Danh từ chung
tính chất hóa học
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
学
Học
học; khoa học
的
Đích
mục tiêu; dấu; mục tiêu; đối tượng; kết thúc tính từ
性
Tính
giới tính; bản chất
質
Chất
chất lượng; tính chất