Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
化け物屋敷
[Hóa Vật Ốc Phu]
化物屋敷
[Hóa Vật Ốc Phu]
ばけものやしき
🔊
Danh từ chung
nhà ma
Hán tự
化
Hóa
thay đổi; hóa thân; ảnh hưởng; mê hoặc; -hóa
物
Vật
vật; đối tượng; vấn đề
屋
Ốc
mái nhà; nhà; cửa hàng
敷
Phu
trải ra; lát; ngồi; ban hành