Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包膜
[Bao Mô]
胞膜
[Bào Mô]
ほうまく
🔊
Danh từ chung
màng bao
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
膜
Mô
màng
胞
Bào
nhau thai; túi; vỏ bọc