包有 [Bao Hữu]
ほうゆう
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao gồm; chứa đựng
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
bao gồm; chứa đựng