Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
包囲網
[Bao Vi Võng]
ほういもう
🔊
Danh từ chung
bao vây
Hán tự
包
Bao
gói; đóng gói; che phủ; giấu
囲
Vi
bao quanh; vây hãm; lưu trữ; hàng rào; bao vây; bảo tồn; giữ
網
Võng
lưới; mạng lưới