Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勤労青少年
[Cần Lao Thanh Thiếu Niên]
きんろうせいしょうねん
🔊
Danh từ chung
thanh niên lao động
Hán tự
勤
Cần
cần cù; làm việc; phục vụ
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
青
Thanh
xanh; xanh lá
少
Thiếu
ít
年
Niên
năm; đơn vị đếm cho năm