勢力図 [Thế Lực Đồ]
せいりょくず
Danh từ chung
bản đồ quyền lực; cấu trúc quyền lực; mối quan hệ quyền lực
Danh từ chung
bản đồ quyền lực; cấu trúc quyền lực; mối quan hệ quyền lực