募金運動 [Mộ Kim Vận Động]

ぼきんうんどう

Danh từ chung

chiến dịch gây quỹ

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

かれすう週間しゅうかん共同きょうどう募金ぼきん運動うんどう奉仕ほうしした。
Anh ấy đã phục vụ trong chiến dịch gây quỹ chung vài tuần.