勝ち抜く [Thắng Bạt]

勝抜く [Thắng Bạt]

かちぬく

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

thắng qua (ví dụ: vào vòng tiếp theo); thắng trận sau trận

JP: いていけるよう幸運こううんいのるよ。

VI: Chúc bạn may mắn và chiến thắng.

Động từ Godan - đuôi “ku”Tự động từ

đạt được chiến thắng cuối cùng; chiến đấu đến cùng và thắng; đứng đầu