Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勘ぐり
[Khám]
勘繰り
[Khám Sào]
かんぐり
🔊
Danh từ chung
nghi ngờ; không tin tưởng
Hán tự
勘
Khám
trực giác; cảm nhận; kiểm tra
繰
Sào
quấn; cuộn; quay; lật trang; tra cứu; tham khảo