動物細胞 [Động Vật Tế Bào]
どうぶつさいぼう
Danh từ chung
tế bào động vật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
動物の体は細胞でできている。
Cơ thể động vật được cấu tạo từ tế bào.