動物種 [Động Vật Chủng]
どうぶつしゅ
Danh từ chung
loài động vật
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
これは海に住む動物の一種である。
Đây là một loài động vật sống dưới biển.
ある種の動物はどんどん数が減ってきている。
Một loại động vật đang dần giảm số lượng.
ある種の動物は嵐の訪れを感じ取る事ができる。
Một loại động vật có thể cảm nhận được sự đến của bão.
私たちが進化したらどんな種の動物になるだろうか。
Chúng ta sẽ trở thành loài động vật nào nếu tiếp tục tiến hóa?