動作状況 [Động Tác Trạng Huống]
どうさじょうきょう
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
trạng thái chạy (của một quá trình)
Danh từ chung
Lĩnh vực: Tin học
trạng thái chạy (của một quá trình)