Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
勇飛
[Dũng Phi]
ゆうひ
🔊
Danh từ chung
nhảy vọt; thành tựu lớn
Hán tự
勇
Dũng
dũng cảm; phấn chấn
飛
Phi
bay; bỏ qua (trang); rải rác