Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労働歌
[Lao Động Ca]
ろうどうか
🔊
Danh từ chung
bài hát lao động
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
働
Động
làm việc
歌
Ca
bài hát; hát
Từ liên quan đến 労働歌
ワークソング
bài hát công việc