Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
労作教育
[Lao Tác Giáo Dục]
ろうさくきょういく
🔊
Danh từ chung
giáo dục thủ công
Hán tự
労
Lao
lao động; cảm ơn; thưởng cho; lao động; rắc rối
作
Tác
làm; sản xuất; chuẩn bị
教
Giáo
giáo dục
育
Dục
nuôi dưỡng; lớn lên; nuôi; chăm sóc