Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
助産所
[Trợ Sản Sở]
じょさんじょ
🔊
Danh từ chung
nhà hộ sinh
Hán tự
助
Trợ
giúp đỡ
産
Sản
sản phẩm; sinh
所
Sở
nơi; mức độ