助数詞 [Trợ Số Từ]
じょすうし
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ đếm; từ chỉ số; từ đo lường
Danh từ chung
Lĩnh vực: Ngôn ngữ học
từ đếm; từ chỉ số; từ đo lường