助手席 [Trợ Thủ Tịch]
じょしゅせき
Danh từ chung
ghế phụ
JP: 助手席に置いていた鞄がない!
VI: Cái túi để trên ghế phụ đã mất rồi!
Danh từ chung
ghế phụ
JP: 助手席に置いていた鞄がない!
VI: Cái túi để trên ghế phụ đã mất rồi!