Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加除式
[Gia Trừ Thức]
かじょしき
🔊
Danh từ chung
dạng tờ rời
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
除
Trừ
loại bỏ; trừ
式
Thức
phong cách; nghi thức