Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
加速運動
[Gia Tốc Vận Động]
かそくうんどう
🔊
Danh từ chung
chuyển động gia tốc
Hán tự
加
Gia
thêm; gia tăng; tham gia; bao gồm
速
Tốc
nhanh; nhanh chóng
運
Vận
mang; may mắn; số phận; vận mệnh; vận chuyển; tiến bộ
動
Động
di chuyển; chuyển động; thay đổi; hỗn loạn; chuyển dịch; rung lắc