加熱調理 [Gia Nhiệt Điều Lý]
かねつちょうり
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nấu ăn bằng nhiệt
Danh từ chungDanh từ hoặc phân từ đi kèm suruTha động từ
nấu ăn bằng nhiệt