力む [Lực]
りきむ
Từ phổ biến trong tìm kiếm (Top ~2000)
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Từ xuất hiện trong báo chí tiếng Nhật
Độ phổ biến từ: Top 42000
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
cố gắng (bản thân); gắng sức; nỗ lực
Động từ Godan - đuôi “mu”Tự động từ
tỏ ra mạnh mẽ; làm ra vẻ mạnh mẽ; khoe khoang