Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
力の外交
[Lực Ngoại Giao]
ちからのがいこう
🔊
Danh từ chung
ngoại giao quyền lực
Hán tự
力
Lực
sức mạnh; lực lượng; mạnh mẽ; căng thẳng; chịu đựng; nỗ lực
外
Ngoại
bên ngoài
交
Giao
giao lưu; pha trộn; kết hợp; đi lại