創立記念日 [Sáng Lập Kí Niệm Nhật]
そうりつきねんび
Danh từ chung
ngày kỷ niệm thành lập
Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji
学生は創立記念日で休みだ。
Học sinh nghỉ ngày kỷ niệm thành lập trường.