Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
割腔
[Cát Khang]
かっこう
🔊
Danh từ chung
khoang phân cắt
Hán tự
割
Cát
tỷ lệ; chia; cắt; tách
腔
Khang
khoang cơ thể
Từ liên quan đến 割腔
胞胚腔
ほうはいくう
khoang phôi nang