割引価格 [Cát Dẫn Giá Cách]

わりびきかかく

Danh từ chungDanh từ có thể đi với trợ từ “no”

giá giảm

Mẫu câu chứa từ hoặc Kanji

店頭てんとう価格かかくからさらに割引わりびきします。
Chúng tôi sẽ giảm giá thêm từ giá niêm yết.