Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副菜
[Phó Thái]
ふくさい
🔊
Danh từ chung
món ăn kèm
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
菜
Thái
rau; món ăn phụ; rau xanh