Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副腎髄質
[Phó Thận Tủy Chất]
ふくじんずいしつ
🔊
Danh từ chung
tủy thượng thận
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
腎
Thận
thận
髄
Tủy
tủy; tinh túy
質
Chất
chất lượng; tính chất