Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副教材
[Phó Giáo Tài]
ふくきょうざい
🔊
Danh từ chung
tài liệu bổ sung
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
教
Giáo
giáo dục
材
Tài
gỗ; vật liệu; tài năng