副専攻 [Phó Chuyên Công]
ふくせんこう
Danh từ chung
ngành phụ (trong đại học hoặc cao đẳng); chuyên ngành phụ
🔗 専攻
Danh từ chung
ngành phụ (trong đại học hoặc cao đẳng); chuyên ngành phụ
🔗 専攻