Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
副子
[Phó Tử]
ふくし
🔊
Danh từ chung
Lĩnh vực:
Y học
nẹp; đai
Hán tự
副
Phó
phó-; trợ lý; phụ tá; bản sao
子
Tử
trẻ em