Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
剥製術
[Bóc Chế Thuật]
はくせいじゅつ
🔊
Danh từ chung
nghệ thuật nhồi bông
Hán tự
剥
Bóc
bong ra; bóc; phai màu; đổi màu
製
Chế
sản xuất
術
Thuật
kỹ thuật; thủ thuật