Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
剣光
[Kiếm Quang]
けんこう
🔊
Danh từ chung
ánh sáng từ kiếm
Hán tự
剣
Kiếm
kiếm; gươm; lưỡi kiếm; kim đồng hồ
光
Quang
tia sáng; ánh sáng