剣の舞 [Kiếm Vũ]
つるぎのまい
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Vũ điệu Sabre
Danh từ chung
⚠️Tác phẩm nghệ thuật, văn học, âm nhạc...
Vũ điệu Sabre