剛腹 [Cương Phúc]
豪腹 [Hào Phúc]
ごうふく
Tính từ đuôi naDanh từ chung
bướng bỉnh; cứng đầu
Tính từ đuôi naDanh từ chung
bướng bỉnh; cứng đầu