Từ điển tiếng Nhật
Từ vựng
Hán tự
Ngữ pháp
Mẫu câu
Tìm Kiếm
前頭部
[Tiền Đầu Bộ]
ぜんとうぶ
🔊
Danh từ chung
phần trước; trán
Hán tự
前
Tiền
phía trước; trước
頭
Đầu
đầu; đơn vị đếm cho động vật lớn
部
Bộ
bộ phận; cục; phòng; lớp; bản sao; phần; phần; đơn vị đếm cho báo hoặc tạp chí